재다
재다 nghĩa là đo, đo lường.
Nghĩa của 재다
Động từ
- Đo, đo lường.
Cách chia của 재다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 재요jaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잽니다jaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 재jae |
| Quá khứ — lịch sự | 쟀어요jaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쟀습니다jaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 재겠어요jaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 재고jaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 재는jaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잰다jaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 쟀다jaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 잽니까jaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 재자jaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 재라jaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잽시오jaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 재서jaeseo |
| "Vì…" -니까 | 재니까jaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 재지만jaejiman |
| "Nếu…" -면 | 재면jaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 재려고jaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 재기jaegi |
| Định ngữ quá khứ | 잰jaen |
| Định ngữ tương lai | 잴jael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to measure; to weigh; to gauge; to think over; to deliberate over
- Tính từ fast; quick; nimble; talkative; glib; easy to warm up
- Động từ to season; to marinate
- Động từ to load (gun); to charge
- Động từ to show off; to put on airs; to make a boast of
Câu hỏi thường gặp
재다 nghĩa là gì?
재다 (động từ) nghĩa là đo, đo lường.
재다 đọc thế nào?
재다 đọc là jaeda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)da̠].