jaebongteul[t͡ɕɛbo̞ŋtʰɯɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt裁縫틀
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
재봉틀 nghĩa là máy may, máy khâu.
Nghĩa của 재봉틀
Danh từ
Máy may, máy khâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ裁縫틀 — sewing machine
Câu hỏi thường gặp
재봉틀 nghĩa là gì?
재봉틀 (danh từ) nghĩa là máy may, máy khâu.
재봉틀 đọc thế nào?
재봉틀 đọc là jaebongteul (romaja), IPA [t͡ɕɛbo̞ŋtʰɯɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.