재벌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài phiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
재벌 nghĩa là tài phiệt.
Nghĩa của 재벌
Danh từ
- Tài phiệt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 재벌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 財閥 — chaebol (a large, family-controlled, South Korean business conglomerate); zaibatsu (a large business conglomerate founded under the Empire of Japan, generally controlled by a single family or individual); Any large corporation controlled by a single family or individual.
Câu hỏi thường gặp
재벌 nghĩa là gì?
재벌 (danh từ) nghĩa là tài phiệt.
재벌 đọc thế nào?
재벌 đọc là jaebeol (romaja), IPA [t͡ɕɛbʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 재벌 là gì?
재벌 viết bằng chữ Hán là 財閥, âm Hán Việt "tài phiệt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tài phiệt" trong tiếng Việt.