재산
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaesan
[t͡ɕɛsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
재산 nghĩa là tài sản.
Nghĩa của 재산
Danh từ
- Tài sản, của cải. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 財産 — public or private property; monetary assets; treasure
Câu hỏi thường gặp
재산 nghĩa là gì?
재산 (danh từ) nghĩa là tài sản.
재산 đọc thế nào?
재산 đọc là jaesan (romaja), IPA [t͡ɕɛsʰa̠n].