TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재산

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaesan [t͡ɕɛsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 財産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

재산 nghĩa là tài sản.

Nghĩa của 재산

Danh từ

  1. Tài sản, của cải. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 財産 — public or private property; monetary assets; treasure

Câu hỏi thường gặp

재산 nghĩa là gì?

재산 (danh từ) nghĩa là tài sản.

재산 đọc thế nào?

재산 đọc là jaesan (romaja), IPA [t͡ɕɛsʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.