TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재소자

jaesoja [ˈt͡ɕɛ(ː)sʰo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 在所者 TẠI SỞ GIẢ 在 tại·所 sở·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “tại sở giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo.

Nghĩa của 재소자

Danh từ

  1. Tù nhân.
  2. Bị cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 在所者 — prisoner, (prison) inmate, convict

Câu hỏi thường gặp

재소자 nghĩa là gì?

재소자 (danh từ) nghĩa là tù nhân, bị cáo.

재소자 đọc thế nào?

재소자 đọc là jaesoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)sʰo̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 재소자 là gì?

재소자 viết bằng chữ Hán là 在所者, âm Hán Việt "tại sở giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tại sở giả" trong tiếng Việt — 재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.