재소자
Lưu ý: âm Hán Việt “tại sở giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo.
Nghĩa của 재소자
Danh từ
- Tù nhân.
- Bị cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 在所者 — prisoner, (prison) inmate, convict
Câu hỏi thường gặp
재소자 nghĩa là gì?
재소자 (danh từ) nghĩa là tù nhân, bị cáo.
재소자 đọc thế nào?
재소자 đọc là jaesoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)sʰo̞d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 재소자 là gì?
재소자 viết bằng chữ Hán là 在所者, âm Hán Việt "tại sở giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tại sở giả" trong tiếng Việt — 재소자 nghĩa là tù nhân, bị cáo.