TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재수

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaesu [t͡ɕɛsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 財數 TÀI SỐ 財 tài·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “tài số” — nghĩa tiếng Việt khác: 재수 nghĩa là may mắn, vận may. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재수 nghĩa là may mắn, vận may.

Nghĩa của 재수

Danh từ

  1. May mắn, vận may, vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 再修 — study for the following year's annual university entrance exams after failing
  • Danh từ 財數 — luck, fortune

Câu hỏi thường gặp

재수 nghĩa là gì?

재수 (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may.

재수 đọc thế nào?

재수 đọc là jaesu (romaja), IPA [t͡ɕɛsʰu].

Âm Hán Việt của 재수 là gì?

재수 viết bằng chữ Hán là 財數, âm Hán Việt "tài số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài số" trong tiếng Việt — 재수 nghĩa là may mắn, vận may.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.