재수
Lưu ý: âm Hán Việt “tài số” — nghĩa tiếng Việt khác: 재수 nghĩa là may mắn, vận may. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재수 nghĩa là may mắn, vận may.
Nghĩa của 재수
Danh từ
- May mắn, vận may, vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 再修 — study for the following year's annual university entrance exams after failing
- Danh từ 財數 — luck, fortune
Câu hỏi thường gặp
재수 nghĩa là gì?
재수 (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may.
재수 đọc thế nào?
재수 đọc là jaesu (romaja), IPA [t͡ɕɛsʰu].
Âm Hán Việt của 재수 là gì?
재수 viết bằng chữ Hán là 財數, âm Hán Việt "tài số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài số" trong tiếng Việt — 재수 nghĩa là may mắn, vận may.