Lưu ý: âm Hán Việt “tại vị” — nghĩa tiếng Việt khác: 재위 nghĩa là triều đại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재위 nghĩa là triều đại.
Nghĩa của 재위
Danh từ
Triều đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ在位 — reign; holding a certain position
Câu hỏi thường gặp
재위 nghĩa là gì?
재위 (danh từ) nghĩa là triều đại.
재위 đọc thế nào?
재위 đọc là jaewi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)ɥi].
Âm Hán Việt của 재위 là gì?
재위 viết bằng chữ Hán là 在位, âm Hán Việt "tại vị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tại vị" trong tiếng Việt — 재위 nghĩa là triều đại.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.