TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재채기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaechaegi [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡi] giọng máy của trình duyệt

재채기 nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì.

Nghĩa của 재채기

Danh từ

  1. Cái hắt hơi, cái hắt xì.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 재채기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sneeze

Câu hỏi thường gặp

재채기 nghĩa là gì?

재채기 (danh từ) nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì.

재채기 đọc thế nào?

재채기 đọc là jaechaegi (romaja), IPA [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.