재채기
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaechaegi
[t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡi] giọng máy của trình duyệt
재채기 nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì.
Nghĩa của 재채기
Danh từ
- Cái hắt hơi, cái hắt xì.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 재채기
- 재채기하다 — Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sneeze
Câu hỏi thường gặp
재채기 nghĩa là gì?
재채기 (danh từ) nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì.
재채기 đọc thế nào?
재채기 đọc là jaechaegi (romaja), IPA [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡi].