재작년
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaejangnyeon
[ˈt͡ɕɛ(ː)d͡ʑa̠ŋɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
재작년 nghĩa là năm kia.
Nghĩa của 재작년
Danh từ
- Năm kia (hai năm trước). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 再昨年 — the year before last, two years ago
Câu hỏi thường gặp
재작년 nghĩa là gì?
재작년 (danh từ) nghĩa là năm kia.
재작년 đọc thế nào?
재작년 đọc là jaejangnyeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)d͡ʑa̠ŋɲʌ̹n].