TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재잘거리다

jaejalgeorida [t͡ɕɛd͡ʑa̠ɭɡʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

재잘거리다 nghĩa là tán gẫu, tám.

Nghĩa của 재잘거리다

Động từ

  1. Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.

Cách chia của 재잘거리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn재잘거려요jaejalgeoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở재잘거립니다jaejalgeorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi재잘거려jaejalgeoryeo
Quá khứ — lịch sự재잘거렸어요jaejalgeoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng재잘거렸습니다jaejalgeoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-재잘거리겠어요jaejalgeorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고재잘거리고jaejalgeorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ재잘거리는jaejalgeorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký재잘거린다jaejalgeorinda
Quá khứ — trần thuật재잘거렸다jaejalgeoryeotda
Câu hỏi trang trọng재잘거립니까jaejalgeorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자재잘거리자jaejalgeorija
Mệnh lệnh thân mật재잘거려라jaejalgeoryeora
Mệnh lệnh trang trọng재잘거립시오jaejalgeoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서재잘거려서jaejalgeoryeoseo
"Vì…" -니까재잘거리니까jaejalgeorinikka
"…nhưng" -지만재잘거리지만jaejalgeorijiman
"Nếu…" -면재잘거리면jaejalgeorimyeon
Mục đích "để…" -려고재잘거리려고jaejalgeoriryeogo
Danh từ hoá -기재잘거리기jaejalgeorigi
Định ngữ quá khứ재잘거린jaejalgeorin
Định ngữ tương lai재잘거릴jaejalgeoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chat; to chatter; to gossip

Câu hỏi thường gặp

재잘거리다 nghĩa là gì?

재잘거리다 (động từ) nghĩa là tán gẫu, tám.

재잘거리다 đọc thế nào?

재잘거리다 đọc là jaejalgeorida (romaja), IPA [t͡ɕɛd͡ʑa̠ɭɡʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.