TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저금통

jeogeumtong [ˈt͡ɕɘ(ː)ɡɯmtʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貯金筒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저금통 nghĩa là ống heo, heo đất.

Nghĩa của 저금통

Danh từ

  1. Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貯金筒 — piggy bank; money box

Câu hỏi thường gặp

저금통 nghĩa là gì?

저금통 (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất.

저금통 đọc thế nào?

저금통 đọc là jeogeumtong (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɡɯmtʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.