TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저녁

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeonyeok [t͡ɕʌ̹ɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

저녁 nghĩa là buổi tối, bữa chiều.

Nghĩa của 저녁

Danh từ

  1. Buổi tối; bữa tối. (biên soạn)
  2. Bữa chiều.
  3. Bữa tối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저녁

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 저녁

  • 우리 오늘 저녁 어디서 먹어? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13762805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evening; evening meal; supper; dinner

Câu hỏi thường gặp

저녁 nghĩa là gì?

저녁 (danh từ) nghĩa là buổi tối, bữa chiều.

저녁 đọc thế nào?

저녁 đọc là jeonyeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.