저녁
저녁 nghĩa là buổi tối, bữa chiều.
Nghĩa của 저녁
Danh từ
- Buổi tối; bữa tối. (biên soạn)
- Bữa chiều.
- Bữa tối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저녁
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 저녁
- 우리 오늘 저녁 어디서 먹어? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13762805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evening; evening meal; supper; dinner
Câu hỏi thường gặp
저녁 nghĩa là gì?
저녁 (danh từ) nghĩa là buổi tối, bữa chiều.
저녁 đọc thế nào?
저녁 đọc là jeonyeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲʌ̹k̚].