TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저기

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeogi [t͡ɕʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt

저기 nghĩa là đằng kia, chỗ kia.

Nghĩa của 저기

Đại từ

  1. Đằng kia, chỗ kia, ở kia. (biên soạn)

Thán từ

  1. Ờ…, này… (mở lời ngập ngừng: 저기요 — xin lỗi, anh/chị ơi). (biên soạn)

Câu ví dụ với 저기

  • 저기요! Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13175039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ over there
  • Thán từ um; uh; erm (An exclamation used when one cannot think of something.); um; uh; erm (An exclamation used when one finds it awkward and uncomfortable to bring up something.)

Câu hỏi thường gặp

저기 nghĩa là gì?

저기 (đại từ, thán từ) nghĩa là đằng kia, chỗ kia.

저기 đọc thế nào?

저기 đọc là jeogi (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.