저기
저기 nghĩa là đằng kia, chỗ kia.
Nghĩa của 저기
Đại từ
- Đằng kia, chỗ kia, ở kia. (biên soạn)
Thán từ
- Ờ…, này… (mở lời ngập ngừng: 저기요 — xin lỗi, anh/chị ơi). (biên soạn)
Câu ví dụ với 저기
- 저기요! Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13175039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ over there
- Thán từ um; uh; erm (An exclamation used when one cannot think of something.); um; uh; erm (An exclamation used when one finds it awkward and uncomfortable to bring up something.)
Câu hỏi thường gặp
저기 nghĩa là gì?
저기 (đại từ, thán từ) nghĩa là đằng kia, chỗ kia.
저기 đọc thế nào?
저기 đọc là jeogi (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɡi].