TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저당권

jeodanggwon [ˈt͡ɕɘ(ː)da̠ŋɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 抵當權

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저당권 nghĩa là quyền cầm cố.

Nghĩa của 저당권

Danh từ

  1. Quyền cầm cố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 抵當權 — mortgage, hypothec

Câu hỏi thường gặp

저당권 nghĩa là gì?

저당권 (danh từ) nghĩa là quyền cầm cố.

저당권 đọc thế nào?

저당권 đọc là jeodanggwon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)da̠ŋɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.