TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저렇다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeoreota [t͡ɕʌ̹ɾʌ̹tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

저렇다 nghĩa là Như thế kia.

Nghĩa của 저렇다

Tính từ

  1. Như thế kia. (biên soạn)

Cách chia của 저렇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn저래요jeoraeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở저렇습니다jeoreoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi저래jeorae
Quá khứ — lịch sự저랬어요jeoraesseoyo
Quá khứ — trang trọng저랬습니다jeoraetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-저렇겠어요jeoreokesseoyo
Nối "và, rồi" -고저렇고jeoreoko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký저렇다jeoreota
Quá khứ — trần thuật저랬다jeoraetda
Câu hỏi trang trọng저렇습니까jeoreoseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서저래서jeoraeseo
"Vì…" -니까저러니까jeoreonikka
"…nhưng" -지만저렇지만jeoreochiman
"Nếu…" -면저러면jeoreomyeon
Danh từ hoá -기저렇기jeoreoki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be like that (over there)

Câu hỏi thường gặp

저렇다 nghĩa là gì?

저렇다 (tính từ) nghĩa là Như thế kia.

저렇다 đọc thế nào?

저렇다 đọc là jeoreota (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾʌ̹tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.