TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeori [t͡ɕʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

저리 nghĩa là đằng kia, về phía kia.

Nghĩa của 저리

Phó từ

  1. Đằng kia, về phía kia; như thế kia. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저리

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ so, like that; to that place, in that direction, there (direction); away
  • Danh từ 低利 — low interest rates

Câu hỏi thường gặp

저리 nghĩa là gì?

저리 (phó từ) nghĩa là đằng kia, về phía kia.

저리 đọc thế nào?

저리 đọc là jeori (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.