저작
Lưu ý: âm Hán Việt “trước tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 저작 nghĩa là tác phẩm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
저작 nghĩa là tác phẩm.
Nghĩa của 저작
Danh từ
- Tác phẩm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 저작
- 저작권 — Bản quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 著作 — writing (of a book), (literary) work
- Danh từ 咀嚼 — mastication
Câu hỏi thường gặp
저작 nghĩa là gì?
저작 (danh từ) nghĩa là tác phẩm.
저작 đọc thế nào?
저작 đọc là jeojak (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹d͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 저작 là gì?
저작 viết bằng chữ Hán là 著作, âm Hán Việt "trước tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trước tác" trong tiếng Việt — 저작 nghĩa là tác phẩm.