TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저자

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeoja [ˈt͡ɕɘ(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 著者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저자 nghĩa là tác giả, nhà văn.

Nghĩa của 저자

Danh từ

cũ
  1. Tác giả.
  2. Nhà văn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market; store (in a market)
  • Danh từ 著者 — author; writer
  • Đại từ 저者 — that person

Câu hỏi thường gặp

저자 nghĩa là gì?

저자 (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.

저자 đọc thế nào?

저자 đọc là jeoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)d͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.