저주하다
저주하다 nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa, trù, trù rủa.
Nghĩa của 저주하다
Động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
- Trù, trù rủa.
Cách chia của 저주하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 저주해요jeojuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 저주합니다jeojuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 저주해jeojuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 저주했어요jeojuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 저주했습니다jeojuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 저주하겠어요jeojuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 저주하고jeojuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 저주하는jeojuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 저주한다jeojuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 저주했다jeojuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 저주합니까jeojuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 저주하자jeojuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 저주해라jeojuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 저주합시오jeojuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 저주해서jeojuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 저주하니까jeojuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 저주하지만jeojuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 저주하면jeojuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 저주하려고jeojuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 저주하기jeojuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 저주한jeojuhan |
| Định ngữ tương lai | 저주할jeojuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to curse (to place a curse upon)
Câu hỏi thường gặp
저주하다 nghĩa là gì?
저주하다 (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa, trù, trù rủa.
저주하다 đọc thế nào?
저주하다 đọc là jeojuhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)d͡ʑuɦa̠da̠].