저항
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề kháng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
저항 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
Nghĩa của 저항
Danh từ
- Sự chống cự, sự đề kháng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 저항
- 저항기 — Điện trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 抵抗 — resistance
Câu hỏi thường gặp
저항 nghĩa là gì?
저항 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
저항 đọc thế nào?
저항 đọc là jeohang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɦa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 저항 là gì?
저항 viết bằng chữ Hán là 抵抗, âm Hán Việt "đề kháng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đề kháng" trong tiếng Việt.