저축
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeochuk
[ˈt͡ɕɘ(ː)t͡ɕʰuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
저축 nghĩa là sự tiết kiệm, để dành.
Nghĩa của 저축
Danh từ
- Sự tiết kiệm, để dành (tiền). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 貯蓄 — savings
Câu hỏi thường gặp
저축 nghĩa là gì?
저축 (danh từ) nghĩa là sự tiết kiệm, để dành.
저축 đọc thế nào?
저축 đọc là jeochuk (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)t͡ɕʰuk̚].