Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
적분 nghĩa là tích phân.
Nghĩa của 적분
Danh từ
Tích phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ積分 — integral
Câu hỏi thường gặp
적분 nghĩa là gì?
적분 (danh từ) nghĩa là tích phân.
적분 đọc thế nào?
적분 đọc là jeokbun (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚p͈un].
Âm Hán Việt của 적분 là gì?
적분 viết bằng chữ Hán là 積分, âm Hán Việt "tích phân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tích phân" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.