TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적도

jeokdo [t͡ɕʌ̹k̚t͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤道 XÍCH ĐẠO 赤 xích·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

적도 nghĩa là xích đạo.

Nghĩa của 적도

Danh từ

  1. Xích đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 赤道 — equator (circle around the earth)

Câu hỏi thường gặp

적도 nghĩa là gì?

적도 (danh từ) nghĩa là xích đạo.

적도 đọc thế nào?

적도 đọc là jeokdo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚t͈o̞].

Âm Hán Việt của 적도 là gì?

적도 viết bằng chữ Hán là 赤道, âm Hán Việt "xích đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xích đạo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.