TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적신호

jeoksinho [t͡ɕʌ̹kɕ͈inβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤信號

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적신호 nghĩa là đèn đỏ.

Nghĩa của 적신호

Danh từ

  1. Đèn đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 赤信號 — red light of traffic lights, red signal; dangerous situation

Câu hỏi thường gặp

적신호 nghĩa là gì?

적신호 (danh từ) nghĩa là đèn đỏ.

적신호 đọc thế nào?

적신호 đọc là jeoksinho (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹kɕ͈inβo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.