TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적십자사

tên riêng
Jeoksipjasa [ˈt͡ɕɘ(ː)kɕ͈ip̚t͡ɕ͈a̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤十字社

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적십자사 nghĩa là chữ thập đỏ.

Nghĩa của 적십자사

Danh từ riêng

  1. Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 赤十字社 — Red Cross (the organization itself)

Câu hỏi thường gặp

적십자사 nghĩa là gì?

적십자사 (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.

적십자사 đọc thế nào?

적십자사 đọc là Jeoksipjasa (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)kɕ͈ip̚t͡ɕ͈a̠sʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.