적십자회
tên riêng
Jeoksipjahoe
[ˈt͡ɕɘ(ː)kɕ͈ip̚t͡ɕ͈a̠βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
적십자회 nghĩa là chữ thập đỏ.
Nghĩa của 적십자회
Danh từ riêng
- Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 赤十字會 — Red Cross (the organization itself)
Câu hỏi thường gặp
적십자회 nghĩa là gì?
적십자회 (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.
적십자회 đọc thế nào?
적십자회 đọc là Jeoksipjahoe (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)kɕ͈ip̚t͡ɕ͈a̠βwe̞].