TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적외선

jeogoeseon [t͡ɕʌ̹ɡwe̞sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤外線

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적외선 nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.

Nghĩa của 적외선

Danh từ

  1. Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 赤外線 — infrared radiation

Câu hỏi thường gặp

적외선 nghĩa là gì?

적외선 (danh từ) nghĩa là tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.

적외선 đọc thế nào?

적외선 đọc là jeogoeseon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɡwe̞sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.