적용하다
적용하다 nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
Nghĩa của 적용하다
Động từ
- Áp dụng, ứng dụng.
Cách chia của 적용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 적용해요jeogyonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 적용합니다jeogyonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 적용해jeogyonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 적용했어요jeogyonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 적용했습니다jeogyonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 적용하겠어요jeogyonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 적용하고jeogyonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 적용하는jeogyonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 적용한다jeogyonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 적용했다jeogyonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 적용합니까jeogyonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 적용하자jeogyonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 적용해라jeogyonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 적용합시오jeogyonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 적용해서jeogyonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 적용하니까jeogyonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 적용하지만jeogyonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 적용하면jeogyonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 적용하려고jeogyongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 적용하기jeogyonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 적용한jeogyonghan |
| Định ngữ tương lai | 적용할jeogyonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apply
Câu hỏi thường gặp
적용하다 nghĩa là gì?
적용하다 (động từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
적용하다 đọc thế nào?
적용하다 đọc là jeogyonghada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɡjoŋɦa̠da̠].