TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적자

jeokja [t͡ɕʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤字

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적자 nghĩa là sự thâm hụt.

Nghĩa của 적자

Danh từ

  1. Sự thâm hụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 赤字 — deficit, in the red
  • Danh từ 嫡子 — legitimate child (son)
  • Danh từ 適者 — the fittest

Câu hỏi thường gặp

적자 nghĩa là gì?

적자 (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.

적자 đọc thế nào?

적자 đọc là jeokja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.