TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적혈구

jeokhyeolgu [t͡ɕʌ̹cçʌ̹ɭɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 赤血球

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

적혈구 nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.

Nghĩa của 적혈구

Danh từ

  1. Hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 赤血球 — a red blood cell; an erythrocyte

Câu hỏi thường gặp

적혈구 nghĩa là gì?

적혈구 (danh từ) nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.

적혈구 đọc thế nào?

적혈구 đọc là jeokhyeolgu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹cçʌ̹ɭɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.