전격전
Lưu ý: âm Hán Việt “điện kích chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa của 전격전
Danh từ
- Chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電擊戰 — blitzkrieg (fast military offensive)
Câu hỏi thường gặp
전격전 nghĩa là gì?
전격전 (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
전격전 đọc thế nào?
전격전 đọc là jeon'gyeokjeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡjʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 전격전 là gì?
전격전 viết bằng chữ Hán là 電擊戰, âm Hán Việt "điện kích chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện kích chiến" trong tiếng Việt — 전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.