TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전격전

jeon'gyeokjeon [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡjʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電擊戰 ĐIỆN KÍCH CHIẾN 電 điện·擊 kích·戰 chiến

Lưu ý: âm Hán Việt “điện kích chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa của 전격전

Danh từ

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電擊戰 — blitzkrieg (fast military offensive)

Câu hỏi thường gặp

전격전 nghĩa là gì?

전격전 (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

전격전 đọc thế nào?

전격전 đọc là jeon'gyeokjeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡjʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 전격전 là gì?

전격전 viết bằng chữ Hán là 電擊戰, âm Hán Việt "điện kích chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện kích chiến" trong tiếng Việt — 전격전 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.