전국
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전국 nghĩa là toàn quốc, cả nước.
Nghĩa của 전국
Danh từ
- Toàn quốc, cả nước. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전국
- 전국시대 — Chiến Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 全國 — the whole land making up a country
- Danh từ thick soy sauce, undiluted liquor
- Danh từ 全局 — overall situation
- Danh từ 戰局 — progress of the war, battle, game
- Danh từ 戰國 — a difficult, battling situation
- Danh từ riêng 戰國 — Warring States period in Chinese history
- Danh từ 錢局 — money farm or private bank in ancient China which deals in currency exchange
Câu hỏi thường gặp
전국 nghĩa là gì?
전국 (danh từ) nghĩa là toàn quốc, cả nước.
전국 đọc thế nào?
전국 đọc là jeon'guk (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɡuk̚].
Âm Hán Việt của 전국 là gì?
전국 viết bằng chữ Hán là 全國, âm Hán Việt "toàn quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "toàn quốc" trong tiếng Việt.