Jeon'guksidae[t͡ɕʌ̹nɡukɕ͈idɛ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt戰國時代CHIẾN QUỐC THỜI ĐẠI戰 chiến·國 quốc·時 thời·代 đại
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến quốc thời đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 전국시대 nghĩa là chiến quốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전국시대 nghĩa là chiến quốc.
Nghĩa của 전국시대
Danh từ riêng
lịch sử
Chiến Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng戰國時代 — Warring States
Câu hỏi thường gặp
전국시대 nghĩa là gì?
전국시대 (danh từ riêng) nghĩa là chiến quốc.
전국시대 đọc thế nào?
전국시대 đọc là Jeon'guksidae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɡukɕ͈idɛ].
Âm Hán Việt của 전국시대 là gì?
전국시대 viết bằng chữ Hán là 戰國時代, âm Hán Việt "chiến quốc thời đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến quốc thời đại" trong tiếng Việt — 전국시대 nghĩa là chiến quốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.