TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전문가

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeonmun'ga [t͡ɕʌ̹nmunɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 專門家 CHUYÊN MÔN GIA 專 chuyên·門 môn·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “chuyên môn gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 전문가 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전문가 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

Nghĩa của 전문가

Danh từ

  1. Chuyên gia.
  2. Nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 專門家 — expert; specialist

Câu hỏi thường gặp

전문가 nghĩa là gì?

전문가 (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

전문가 đọc thế nào?

전문가 đọc là jeonmun'ga (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nmunɡa̠].

Âm Hán Việt của 전문가 là gì?

전문가 viết bằng chữ Hán là 專門家, âm Hán Việt "chuyên môn gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuyên môn gia" trong tiếng Việt — 전문가 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.