Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전례 nghĩa là tiền lệ.
Nghĩa của 전례
Danh từ
Tiền lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ典禮 — ceremony, ritual
Danh từ前例 — precedent
Câu hỏi thường gặp
전례 nghĩa là gì?
전례 (danh từ) nghĩa là tiền lệ.
전례 đọc thế nào?
전례 đọc là jeollye (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ʎʎe̞].
Âm Hán Việt của 전례 là gì?
전례 viết bằng chữ Hán là 前例, âm Hán Việt "tiền lệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiền lệ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.