Lưu ý: âm Hán Việt “điện toán học” — nghĩa tiếng Việt khác: 전산학 nghĩa là khoa học máy tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전산학 nghĩa là khoa học máy tính.
Nghĩa của 전산학
Danh từ
Khoa học máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ電算學 — computer science
Câu hỏi thường gặp
전산학 nghĩa là gì?
전산학 (danh từ) nghĩa là khoa học máy tính.
전산학 đọc thế nào?
전산학 đọc là jeonsanhak (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰa̠nɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 전산학 là gì?
전산학 viết bằng chữ Hán là 電算學, âm Hán Việt "điện toán học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện toán học" trong tiếng Việt — 전산학 nghĩa là khoa học máy tính.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.