jeonseonju[ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰʌ̹ɲd͡ʑu]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt電線柱
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전선주 nghĩa là cột điện.
Nghĩa của 전선주
Danh từ
Cột điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ電線柱 — utility pole
Câu hỏi thường gặp
전선주 nghĩa là gì?
전선주 (danh từ) nghĩa là cột điện.
전선주 đọc thế nào?
전선주 đọc là jeonseonju (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰʌ̹ɲd͡ʑu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.