전설
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전설 nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa của 전설
Danh từ
- Truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傳說 — legend
Câu hỏi thường gặp
전설 nghĩa là gì?
전설 (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.
전설 đọc thế nào?
전설 đọc là jeonseol (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 전설 là gì?
전설 viết bằng chữ Hán là 傳說, âm Hán Việt "truyền thuyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "truyền thuyết" trong tiếng Việt.