TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전설

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeonseol [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傳說 TRUYỀN THUYẾT 傳 truyền·說 thuyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전설 nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.

Nghĩa của 전설

Danh từ

  1. Truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傳說 — legend

Câu hỏi thường gặp

전설 nghĩa là gì?

전설 (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.

전설 đọc thế nào?

전설 đọc là jeonseol (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 전설 là gì?

전설 viết bằng chữ Hán là 傳說, âm Hán Việt "truyền thuyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "truyền thuyết" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.