Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전술 nghĩa là chiến thuật.
Nghĩa của 전술
Danh từ
Chiến thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ戰術 — tactics
Câu hỏi thường gặp
전술 nghĩa là gì?
전술 (danh từ) nghĩa là chiến thuật.
전술 đọc thế nào?
전술 đọc là jeonsul (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰuɭ].
Âm Hán Việt của 전술 là gì?
전술 viết bằng chữ Hán là 戰術, âm Hán Việt "chiến thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chiến thuật" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.