전시회
Lưu ý: âm Hán Việt “triển thị hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 전시회 nghĩa là triển lãm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전시회 nghĩa là triển lãm.
Nghĩa của 전시회
Danh từ
- Triển lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 展示會 — exhibition
Câu hỏi thường gặp
전시회 nghĩa là gì?
전시회 (danh từ) nghĩa là triển lãm.
전시회 đọc thế nào?
전시회 đọc là jeonsihoe (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰiβwe̞].
Âm Hán Việt của 전시회 là gì?
전시회 viết bằng chữ Hán là 展示會, âm Hán Việt "triển thị hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triển thị hội" trong tiếng Việt — 전시회 nghĩa là triển lãm.