전신
Lưu ý: âm Hán Việt “điện tín” — nghĩa tiếng Việt khác: 전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo.
Nghĩa của 전신
Danh từ
- Máy điện báo, điện báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電信 — telegraph; telecommunication
- Danh từ 前身 — predecessor; ancestor
- Danh từ 全身 — the whole body
Câu hỏi thường gặp
전신 nghĩa là gì?
전신 (danh từ) nghĩa là máy điện báo, điện báo.
전신 đọc thế nào?
전신 đọc là jeonsin (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰin].
Âm Hán Việt của 전신 là gì?
전신 viết bằng chữ Hán là 電信, âm Hán Việt "điện tín". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện tín" trong tiếng Việt — 전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo.