TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전신

jeonsin [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電信 ĐIỆN TÍN 電 điện·信 tín

Lưu ý: âm Hán Việt “điện tín” — nghĩa tiếng Việt khác: 전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo.

Nghĩa của 전신

Danh từ

  1. Máy điện báo, điện báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電信 — telegraph; telecommunication
  • Danh từ 前身 — predecessor; ancestor
  • Danh từ 全身 — the whole body

Câu hỏi thường gặp

전신 nghĩa là gì?

전신 (danh từ) nghĩa là máy điện báo, điện báo.

전신 đọc thế nào?

전신 đọc là jeonsin (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰin].

Âm Hán Việt của 전신 là gì?

전신 viết bằng chữ Hán là 電信, âm Hán Việt "điện tín". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện tín" trong tiếng Việt — 전신 nghĩa là máy điện báo, điện báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.