jeonapgye[ˈt͡ɕɘ(ː)na̠p̚k͈je̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt電壓計
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전압계 nghĩa là điện áp kế, vôn kế.
Nghĩa của 전압계
Danh từ
Điện áp kế, vôn kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ電壓計 — voltmeter
Câu hỏi thường gặp
전압계 nghĩa là gì?
전압계 (danh từ) nghĩa là điện áp kế, vôn kế.
전압계 đọc thế nào?
전압계 đọc là jeonapgye (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)na̠p̚k͈je̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.