TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeonja [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子 ĐIỆN TỬ 電 điện·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전자 nghĩa là ê-léc-trông, điện tử, trước.

Nghĩa của 전자

Danh từ

電子 · ĐIỆN TỬ
  1. Ê-léc-trông, điện tử.

Danh từ

前者 · TIỀN GIẢ
  1. Trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子 — electron
  • Danh từ 前者 — the former
  • Danh từ 電磁 — electromagnetic

Câu hỏi thường gặp

전자 nghĩa là gì?

전자 (danh từ) nghĩa là ê-léc-trông, điện tử, trước.

전자 đọc thế nào?

전자 đọc là jeonja (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 전자 là gì?

전자 viết bằng chữ Hán là 電子, âm Hán Việt "điện tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điện tử" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.