전자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전자 nghĩa là ê-léc-trông, điện tử, trước.
Nghĩa của 전자
Danh từ
電子 · ĐIỆN TỬ- Ê-léc-trông, điện tử.
Danh từ
前者 · TIỀN GIẢ- Trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電子 — electron
- Danh từ 前者 — the former
- Danh từ 電磁 — electromagnetic
Câu hỏi thường gặp
전자 nghĩa là gì?
전자 (danh từ) nghĩa là ê-léc-trông, điện tử, trước.
전자 đọc thế nào?
전자 đọc là jeonja (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 전자 là gì?
전자 viết bằng chữ Hán là 電子, âm Hán Việt "điện tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điện tử" trong tiếng Việt.