TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전어

jeoneo [ˈt͡ɕɘ(ː)nʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錢魚 TIỀN NGƯ 錢 tiền·魚 ngư

Lưu ý: âm Hán Việt “tiền ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm.

Nghĩa của 전어

Danh từ

  1. Cá mòi cờ chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 錢魚 — dotted gizzard shad (Konosirus punctatus)

Câu hỏi thường gặp

전어 nghĩa là gì?

전어 (danh từ) nghĩa là cá mòi cờ chấm.

전어 đọc thế nào?

전어 đọc là jeoneo (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nʌ̹].

Âm Hán Việt của 전어 là gì?

전어 viết bằng chữ Hán là 錢魚, âm Hán Việt "tiền ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền ngư" trong tiếng Việt — 전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.