전어
Lưu ý: âm Hán Việt “tiền ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm.
Nghĩa của 전어
Danh từ
- Cá mòi cờ chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 錢魚 — dotted gizzard shad (Konosirus punctatus)
Câu hỏi thường gặp
전어 nghĩa là gì?
전어 (danh từ) nghĩa là cá mòi cờ chấm.
전어 đọc thế nào?
전어 đọc là jeoneo (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nʌ̹].
Âm Hán Việt của 전어 là gì?
전어 viết bằng chữ Hán là 錢魚, âm Hán Việt "tiền ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền ngư" trong tiếng Việt — 전어 nghĩa là cá mòi cờ chấm.