전염
Lưu ý: âm Hán Việt “truyền nhiễm” — nghĩa tiếng Việt khác: 전염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa của 전염
Danh từ
- Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傳染 — contagion; infection
Câu hỏi thường gặp
전염 nghĩa là gì?
전염 (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
전염 đọc thế nào?
전염 đọc là jeonyeom (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲʌ̹m].
Âm Hán Việt của 전염 là gì?
전염 viết bằng chữ Hán là 傳染, âm Hán Việt "truyền nhiễm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "truyền nhiễm" trong tiếng Việt — 전염 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.