전위
Lưu ý: âm Hán Việt “tiền vệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 전위 nghĩa là tiền phong, tiên phong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전위 nghĩa là tiền phong, tiên phong.
Nghĩa của 전위
Danh từ
- Tiền phong, tiên phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 前衛 — vanguard
Câu hỏi thường gặp
전위 nghĩa là gì?
전위 (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong.
전위 đọc thế nào?
전위 đọc là jeonwi (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɥi].
Âm Hán Việt của 전위 là gì?
전위 viết bằng chữ Hán là 前衛, âm Hán Việt "tiền vệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền vệ" trong tiếng Việt — 전위 nghĩa là tiền phong, tiên phong.