TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전음기

jeoneumgi [t͡ɕʌ̹nɯmɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傳音器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전음기 nghĩa là loa phóng thanh, loa.

Nghĩa của 전음기

Danh từ

  1. Loa phóng thanh, loa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傳音器 — megaphone, loudspeaker; hearing aid; electrophone

Câu hỏi thường gặp

전음기 nghĩa là gì?

전음기 (danh từ) nghĩa là loa phóng thanh, loa.

전음기 đọc thế nào?

전음기 đọc là jeoneumgi (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɯmɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.