TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자기

jeonjagi [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電磁氣 ĐIỆN TỪ KHÍ 電 điện·磁 từ·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “điện từ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 전자기 nghĩa là điện từ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전자기 nghĩa là điện từ học.

Nghĩa của 전자기

Danh từ

  1. Điện từ học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전자기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電磁氣 — electromagnetism

Câu hỏi thường gặp

전자기 nghĩa là gì?

전자기 (danh từ) nghĩa là điện từ học.

전자기 đọc thế nào?

전자기 đọc là jeonjagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 전자기 là gì?

전자기 viết bằng chữ Hán là 電磁氣, âm Hán Việt "điện từ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện từ khí" trong tiếng Việt — 전자기 nghĩa là điện từ học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.