전자기
Lưu ý: âm Hán Việt “điện từ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 전자기 nghĩa là điện từ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전자기 nghĩa là điện từ học.
Nghĩa của 전자기
Danh từ
- Điện từ học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전자기
- 전자기파 — Sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電磁氣 — electromagnetism
Câu hỏi thường gặp
전자기 nghĩa là gì?
전자기 (danh từ) nghĩa là điện từ học.
전자기 đọc thế nào?
전자기 đọc là jeonjagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 전자기 là gì?
전자기 viết bằng chữ Hán là 電磁氣, âm Hán Việt "điện từ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện từ khí" trong tiếng Việt — 전자기 nghĩa là điện từ học.