전자레인지
Lưu ý: âm Hán Việt “điện tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa của 전자레인지
Danh từ
- Lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電子레인지 — microwave oven (oven using microwave energy)
Câu hỏi thường gặp
전자레인지 nghĩa là gì?
전자레인지 (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
전자레인지 đọc thế nào?
전자레인지 đọc là jeonjareinji (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑa̠ɾe̞iɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 전자레인지 là gì?
전자레인지 viết bằng chữ Hán là 電子레인지, âm Hán Việt "điện tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện tử" trong tiếng Việt — 전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.