TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자레인지

jeonjareinji [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑa̠ɾe̞iɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子레인지 ĐIỆN TỬ 電 điện·子 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “điện tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.

Nghĩa của 전자레인지

Danh từ

  1. Lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子레인지 — microwave oven (oven using microwave energy)

Câu hỏi thường gặp

전자레인지 nghĩa là gì?

전자레인지 (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.

전자레인지 đọc thế nào?

전자레인지 đọc là jeonjareinji (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑa̠ɾe̞iɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 전자레인지 là gì?

전자레인지 viết bằng chữ Hán là 電子레인지, âm Hán Việt "điện tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện tử" trong tiếng Việt — 전자레인지 nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.