전자우편
jeonjaupyeon
[ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠upʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전자우편 nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.
Nghĩa của 전자우편
Danh từ
- Email, thư điện tử.
- Thơ điện tử, điện thư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자우편
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電子郵便 — email
Câu hỏi thường gặp
전자우편 nghĩa là gì?
전자우편 (danh từ) nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.
전자우편 đọc thế nào?
전자우편 đọc là jeonjaupyeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠upʰjʌ̹n].