TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자우편

jeonjaupyeon [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠upʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子郵便

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전자우편 nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Nghĩa của 전자우편

Danh từ

  1. Email, thư điện tử.
  2. Thơ điện tử, điện thư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자우편

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子郵便 — email

Câu hỏi thường gặp

전자우편 nghĩa là gì?

전자우편 (danh từ) nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

전자우편 đọc thế nào?

전자우편 đọc là jeonjaupyeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠upʰjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.